ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhân quyền" (1件)
nhân quyền

日本語
名人権
Tôn trọng nhân quyền là quan trọng.
人権を尊重することは大切だ。
類語検索結果 "nhân quyền" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhân quyền" (1件)
Tôn trọng nhân quyền là quan trọng.
人権を尊重することは大切だ。
